republic of suriname
Định nghĩa
Danh từ riêng: Cộng hòa Suriname, một quốc gia nằm ở phía đông bắc Nam Mỹ, giáp Đại Tây Dương. Quốc gia này giành được độc lập từ Hà Lan vào năm 1975.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Suriname nổi tiếng với các nhóm dân tộc đa dạng.)
- (Paramaribo là thủ đô của Cộng hòa Suriname.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Republic of Suriname" thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc ngoại giao để chỉ quốc gia này. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể gọi tắt là "Suriname".
- The Republic of Suriname has a tropical climate. (Cộng hòa Suriname có khí hậu nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Suriname (danh từ riêng): tên gọi phổ biến, rút gọn của "Republic of Suriname".
- Surinamese (tính từ): thuộc về Suriname.
- Surinamese culture is a blend of many traditions. (Văn hóa Suriname là sự pha trộn của nhiều truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Suriname: tên gọi ngắn gọn, thông dụng.
- Cộng hòa Suriname: dịch thuật trực tiếp từ "Republic of Suriname".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Republic of Suriname" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Republic of Suriname".